Dữ liệu hiệu suất/tài chính

Báo cáo tài chính hợp nhất

(Hàng triệu yên, làm tròn đến triệu yên gần nhất)

  2022
Kỳ tháng 3
2023
Kỳ tháng 3
2024
Kỳ tháng 3
2025
Kỳ tháng 3
2026
Kỳ tháng 3
(Phòng Tài Sản)
Tài sản hiện tại
Tiền mặt và tiền gửi 35,005 32,167 44,295 56,755 51,548
Thoả thuận và khoản phải thu
Hóa đơn phải thu 750 715 922 888 885
Các khoản phải thu 31,832 36,405 53,196 40,730 42,947
Chứng khoán 23,999
Hàng tồn kho 18,001 23,352 22,208 25,136 29,092
Khác 5,588 6,439 7,309 10,449 7,386
Trợ cấp cho tài khoản đáng ngờ △ 6 △ 110 △ 78 △ 122 △ 174
Tổng tài sản lưu động 115,171 98,970 127,853 133,837 131,684
Tài sản cố định
Tài sản cố định hữu hình 82,979 101,533 123,657 145,782 155,463
Tòa nhà và công trình kiến trúc 34,020 34,574 38,670 70,285 73,598
Thiết bị cơ khí và thiết bị vận tải 33,824 31,758 36,500 49,049 52,827
 Đất 11,977 16,330 16,265 16,226 21,331
Cho thuê tài sản 458 480 534 596 1,174
Tài khoản đang xây dựng 1,255 16,796 29,851 7,194 4,048
Khác 1,442 1,593 1,835 2,429 2,482
Tài sản cố định vô hình 26,079 25,932 25,271 24,207 24,745
 thiện chí 23,550 23,222 22,650 20,548 20,987
Khác 2,529 2,709 2,620 3,659 3,757
Đầu tư và các tài sản khác 12,368 12,658 15,376 15,340 15,715
Chứng khoán đầu tư 2,408 2,597 3,183 3,263 2,987
 Khoản vay dài hạn 100 100
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 5,178 4,955 5,408 5,064 4,481
Tài sản liên quan đến trợ cấp hưu trí 2,895 3,434 4,505 5,202 6,197
Khác 1,785 1,572 2,280 1,810 2,061
Dự trữ cho các tài khoản đáng ngờ △1 △1 △1 △1 △12
Tổng tài sản cố định 121,427 140,124 164,305 185,331 195,924
Tổng tài sản 236,598 239,095 292,158 319,169 327,609
(Trách nhiệm pháp lý)
Nợ hiện tại
Thoả thuận phải trả và tài khoản phải trả 11,849 13,553 12,535 13,358 14,739
Vay ngắn hạn 1,447 1,290 1,433 883 1,766
Vay dài hạn đến hạn trong vòng 1 năm 10,000
Nghĩa vụ thuê 160 156 169 203 399
Số tiền phải trả 8,229 8,441 11,736 13,588 10,945
Thuế doanh nghiệp phải trả, vv 4,242 3,702 6,743 3,829 4,154
Dự trữ tiền thưởng 4,625 5,398 6,606 6,456 5,860
Dự trữ tiền thưởng cho giám đốc 93 99 116 153 159
Dự trữ lợi ích cổ phiếu 45 37 98 105 43
Khác 11,565 12,983 15,035 17,126 16,871
Tổng nợ ngắn hạn 42,259 45,663 54,475 55,705 64,941
Nợ cố định
Nợ dài hạn 25,000 35,000 25,000
Nghĩa vụ cho thuê 375 403 433 468 872
Thu nhập hoãn lại phải trả 906 1,287 1,854 1,903 2,417
Dự trữ cho phúc lợi hưu trí của người điều hành 334 323 100 98 125
Dự trữ cho lợi ích cổ phiếu điều hành 323 297 280 297 294
Nợ liên quan đến trợ cấp hưu trí 8,049 7,523 8,017 8,853 8,687
Nghĩa vụ rút bớt tài sản 749 748 755 1,545 3,272
Khác 142 163 155 229 224
Tổng nợ cố định 10,881 10,745 36,596 48,396 40,894
Tổng nợ 53,140 56,408 91,072 104,101 105,835
(Tài sản ròng)
Vốn cổ đông
Vốn 12,046 12,046 12,046 12,046 12,046
Thặng dư vốn 3,232 3,242 2,514 2,514 2,514
Thu nhập giữ lại 170,284 178,329 191,706 205,571 215,641
Cổ phiếu kho bạc △12,959 △24,886 △24,972 △24,783 △34,668
Tổng vốn cổ đông 172,604 168,730 181,293 195,348 195,533
Thu nhập toàn diện tích lũy khác
Chênh lệch định giá chứng khoán khác 436 488 796 616 653
Tài khoản điều chỉnh dịch tiền tệ 3,232 5,225 9,751 9,372 13,601
Số tiền điều chỉnh tích lũy liên quan đến trợ cấp hưu trí △893 △332 △89 △158 814
Tổng thu nhập toàn diện khác tích lũy 2,775 5,381 10,457 9,831 15,069
Lợi ích không kiểm soát 8,078 8,574 9,335 9,887 11,171
Tổng giá trị ròng 183,458 182,686 201,086 215,067 221,774
Tổng nợ và tài sản ròng 236,598 239,095 292,158 319,169 327,609

(triệu yên, làm tròn đến triệu yên gần nhất)

  2022
Học kỳ tháng 3
2023
Kỳ tháng 3
2024
Kỳ tháng 3
2025
Kỳ tháng 3
2026
Kỳ tháng 3
Bán hàng 245,419 279,315 303,027 322,564 340,151
Chi phí bán hàng 161,465 189,115 201,068 212,686 229,346
Lợi nhuận gộp 83,954 90,200 101,959 109,878 110,804
Chi phí bán hàng, chi phí quản lý chung 58,818 67,967 74,654 80,812 84,630
Lợi nhuận hoạt động 25,135 22,233 27,304 29,066 26,173
Thu nhập ngoài hoạt động
Tiền lãi nhận được 84 140 445 494 453
Cổ tức nhận được 39 39 43 43 37
 Thu nhập đầu tư theo phương pháp vốn cổ phần 19 25 17 16 23
Tăng ngoại hối 1,712 1,125 3,509 387
Khác 242 263 360 929 591
Tổng thu nhập phi hoạt động 2,098 1,594 4,376 1,484 1,494
Chi phí ngoài hoạt động
Tiền lãi đã trả 99 162 250 357 388
Thua lỗ đầu tư theo phương pháp vốn chủ sở hữu 1
Mất trao đổi 203
Khác 195 202 274 145 187
Tổng chi phí phi hoạt động 295 366 525 705 575
Thu nhập thông thường 26,938 23,460 31,155 29,844 27,091
Lợi nhuận đặc biệt
 Lợi nhuận từ việc bán tài sản cố định 6 14 7 2 12
Lãi bán chứng khoán đầu tư 69 54 75 150 302
Khác 467 267 166 66 133
Tổng lợi nhuận đặc biệt 542 336 250 219 448
Mất mát đặc biệt
Lỗ bán tài sản cố định 23 35 236 4 19
Lỗ do thanh lý tài sản cố định 407 491 372 437 715
Suy giảm sức khỏe 610 377 17 15
Khác 302 18 215 207 599
Tổng tổn thất bất thường 733 1,155 1,201 666 1,350
Thu nhập ròng trước thuế và các điều chỉnh khác 26,748 22,641 30,204 29,397 26,189
Thuế doanh nghiệp, thuế cư trú và thuế kinh doanh 8,024 7,451 10,128 7,384 8,103
Số tiền điều chỉnh thuế doanh nghiệp 445 216 △389 507 510
Thu nhập ròng 18,277 14,973 20,465 21,505 17,574
Thu nhập ròng thuộc về cổ đông không kiểm soát 224 201 579 631 245
Thu nhập ròng thuộc về chủ sở hữu của công ty mẹ 18,053 14,772 19,886 20,874 17,329

(Hàng triệu yên, làm tròn đến triệu yên gần nhất)

  2022
Kỳ tháng 3
2023
Kỳ tháng 3
2024
Kỳ tháng 3
2025
Kỳ tháng 3
2026
Kỳ tháng 3
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh          
Thu nhập ròng trước thuế và các điều chỉnh khác 26,748 22,641 30,204 29,397 26,189
Chi phí khấu hao 9,189 10,047 10,594 12,144 14,812
Mất suy giảm sức khỏe 610 377 17 15
Chi phí khấu hao lợi thế thương mại 1,819 1,979 2,081 2,152 2,281
tỷ lệ kèo nhà cái khoản trợ cấp cho các tài khoản nghi ngờ (△ biểu thị mức giảm) 1 86 △43 46 52
tỷ lệ kèo nhà cái dự trữ tiền thưởng (△ biểu thị mức giảm) △298 763 1,185 △151 △628
tỷ lệ kèo nhà cái khoản dự trữ dành cho tiền thưởng của giám đốc (△ biểu thị mức giảm) △26 6 11 40 △5
tỷ lệ kèo nhà cái khoản dự trữ cho lợi ích cổ phiếu (△ biểu thị mức giảm) 44 40 95 99 40
tỷ lệ kèo nhà cái quỹ dự trữ cho lợi ích cổ phiếu của giám đốc (△ biểu thị mức giảm) 58 △3 103 113 8
tỷ lệ kèo nhà cái trách nhiệm liên quan đến trợ cấp hưu trí (△ biểu thị mức giảm) △27 △20 △17 423 661
tỷ lệ kèo nhà cái tài sản liên quan đến trợ cấp hưu trí (△ biểu thị mức tăng) △229 △256 △260 △355 △434
tỷ lệ kèo nhà cái khoản dự trữ phúc lợi hưu trí của giám đốc (△ biểu thị mức giảm) △23 △11 △223 △1 26
Thu nhập lãi và thu nhập cổ tức △123 △179 △488 △538 △491
Chi phí lãi vay 99 162 250 357 388
Lãi/lỗ ngoại hối (△ là lãi) △2,013 △1,341 △2,854 925 △311
Lãi lỗ khi thanh lý công ty liên kết (△ là lãi) △88
Trợ cấp △67 △58 △78 △65 △89
Lãi/lỗ đầu tư theo phương pháp vốn chủ sở hữu (△ là lãi) △19 △23 △17 △16 △23
Lãi và lỗ từ việc bán chứng khoán đầu tư (△ là lãi) △60 △54 △75 △150 △302
Lãi và lỗ khi định giá chứng khoán đầu tư (△ là lãi) 76 71 125 209
Lãi và lỗ từ việc bán tài sản cố định (△ là lợi nhuận) 17 21 228 1 7
Lỗ do thanh lý tài sản cố định 407 491 372 437 715
tỷ lệ kèo nhà cái khoản phải thu thương mại (△ biểu thị mức tăng) △1,221 △3,987 △15,768 12,181 △659
tỷ lệ kèo nhà cái lượng hàng tồn kho (△ biểu thị mức tăng) △2,780 △4,915 1,824 △3,102 △3,116
tỷ lệ kèo nhà cái khoản phải trả thương mại (△ là giảm) 1,002 1,213 △1,571 940 608
tỷ lệ kèo nhà cái khoản phải thu-khác (△ biểu thị mức giảm) 54 116 39 △3,216 3,057
tỷ lệ kèo nhà cái khoản phải trả (△ là giảm) △114 △353 3,401 △465 △898
tỷ lệ kèo nhà cái thuế tiêu dùng tích lũy, vv (△ biểu thị mức giảm) 19 388 174 △504 1,487
Khác △1,282 110 1,300 △1,879 127
Tổng phụ 31,248 27,473 30,830 48,959 43,727
Số tiền lãi và cổ tức nhận được 120 189 485 537 490
Số tiền trả lãi △106 △169 △210 △335 △406
Số thuế doanh nghiệp đã nộp △8,934 △8,182 △6,754 △10,060 △8,215
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh 22,327 19,310 24,350 39,100 35,596
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư          
Chi mua sắm tài sản cố định hữu hình △12,491 △25,750 △30,591 △28,106 △23,395
Tiền thu từ nhượng bán tài sản cố định hữu hình 15 12 140 10 22
Chi mua sắm TSCĐ vô hình △1,024 △966 △595 △1,407 △1,577
Chi mua chứng khoán △26,998 △13,998
Tiền thu từ mua lại chứng khoán 43,900 23,000
Chi mua chứng khoán đầu tư △435 △209 △246 △260 △4
Tiền thu từ bán chứng khoán đầu tư 218 248 226 353 597
Chi phí đi vay △100
Thu nhập từ thu nợ vay 180 78 100
Chi phí do đặt cọc cố định △925 △5,243 △11,996 △22,221 △20,491
Thu nhập từ việc rút tiền gửi cố định 922 3,713 7,676 22,991 20,697
Chi tiêu do đặt cọc tiền đặt cọc △54 △86 △33 △352 △184
Tiền thu từ việc thu tiền đặt cọc 382 71 17 109 15
Chi mua cổ phần công ty con dẫn đến thay đổi phạm vi hợp nhất △1,555 △2,191
Số tiền trợ cấp được nhận 52 58 78 65 89
Khác 2 296 18 113 211
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư 3,643 △20,329 △35,307 △28,604 △26,211
Dòng tiền từ hoạt động tài chính          
tỷ lệ kèo nhà cái ròng các khoản vay ngắn hạn phải trả (△ biểu thị mức giảm) △1,300 △235 41 △504 819
Thu nhập từ vay dài hạn 25,000 10,000
Chi trả nợ vay dài hạn △3,465 △535
Chi mua cổ phiếu quỹ △12,000 △11,999 △240 △0 △9,999
Chi trả nghĩa vụ thuê nhà △67 △201 △159 △150 △456
Số tiền trả cổ tức △6,692 △6,723 △6,504 △7,005 △7,257
Số cổ tức trả cho cổ đông không kiểm soát 461 445 279 286
Tiền thu từ cổ đông không kiểm soát △67 △754 △96 △85 △108
Chi mua cổ phần công ty con mà không thay đổi phạm vi hợp nhất △1,882 0 △1,470
Dòng tiền từ hoạt động tài chính △25,168 △20,004 16,850 2,541 △17,002
Sự khác biệt trong dịch thuật về tiền và các khoản tương đương tiền 1,585 1,645 1,533 263 2,180
tỷ lệ kèo nhà cái tiền và các khoản tương đương tiền (△ biểu thị mức giảm) 2,388 △19,378 7,426 13,300 △5,437
Số dư đầu kỳ của tiền và các khoản tương đương tiền 47,282 49,670 30,292 37,718 51,019
Số dư cuối kỳ của tiền và các khoản tương đương tiền 49,670 30,292 37,718 51,019 45,581
Về đầu trang

Đầu trang