Dữ liệu hiệu suất/tài chính
- Thành tích
Đánh dấu - Tình hình tài chính/dòng tiền
- Thông tin theo sản phẩm/khu vực
- Kết nối
Báo cáo tài chính
Thành tích nổi bật
(Hàng triệu yên, làm tròn đến triệu yên gần nhất)
| tỷ lệ cá cược kèo nhà cái hôm nay tháng 3 năm 2022 | tỷ lệ cá cược kèo nhà cái hôm nay tháng 3 năm 2023 | tỷ lệ cá cược kèo nhà cái hôm nay tháng 3 năm 2024 | tỷ lệ cá cược kèo nhà cái hôm nay tháng 3 năm 2025 | tỷ lệ cá cược kèo nhà cái hôm nay tháng 3 năm 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh số* | 245,419 | 279,315 | 303,027 | 322,564 | 340,151 |
| Trong nước Bán hàng |
188,048 | 207,116 | 229,887 | 243,202 | 251,546 |
| Ở nước ngoài Bán hàng |
57,370 | 72,198 | 73,140 | 79,362 | 88,604 |
| Lợi nhuận hoạt động | 25,135 | 22,233 | 27,304 | 29,066 | 26,173 |
| Thu nhập thông thường | 26,938 | 23,460 | 31,155 | 29,844 | 27,091 |
| Thu nhập ròng thuộc về chủ sở hữu của công ty mẹ | 18,053 | 14,772 | 19,886 | 20,874 | 17,329 |
| ROE (%) | 10.3 | 8.5 | 10.9 | 10.5 | 8.3 |
| EPS (yên) | 136.25 | 115.16 | 159.22 | 167.11 | 139.98 |
| Tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (yên) | 1,358.25 | 1,393.74 | 1,535.49 | 1,642.27 | 1,732.10 |
| Tổng tài sản | 236,598 | 239,095 | 292,158 | 319,169 | 327,609 |
| Giá trị ròng | 183,458 | 182,686 | 201,086 | 215,067 | 221,774 |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (%) | 74.1 | 72.8 | 65.6 | 64.3 | 64.3 |
- *Kể từ tỷ lệ cá cược kèo nhà cái hôm nay ngày 31 tháng 3 năm 2022, chúng tôi sẽ áp dụng "Chuẩn mực kế toán để ghi nhận doanh thu" (Chuẩn mực kế toán doanh nghiệp số 29), vv, đồng thời thay đổi phương pháp khấu trừ một phần chi phí bán hàng (chiết khấu, vv) khỏi doanh thu mà trước đây được ghi nhận trong chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí hành chính
-
Bán hàng
-
Lợi nhuận hoạt động/Biên lợi nhuận hoạt động
-
Thu nhập thông thường
-
Thu nhập ròng thuộc về cổ đông công ty mẹ/ROE
-
Tỷ lệ Tổng tài sản/Tài sản ròng/Vốn chủ sở hữu